CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA ETEK | ETEK INTRALOGISTICS
Các doanh nghiệp muốn nâng cấp lên hệ thống kho thông minh nâng dọc thường bắt đầu bằng việc đánh giá không gian hiện tại của mình, cố gắng quy đổi dự án thành diện tích (square footage) và ngân sách. Một câu hỏi rất phổ biến mà chúng tôi nhận được từ các công ty này là: “Tôi cần một máy hay hai máy?”
Nhưng bắt đầu bằng câu hỏi “bao nhiêu máy” chưa hẳn là điều bạn nên hỏi ngay từ đầu.
Để có được hệ thống kho thông minh nâng dọc phù hợp với quy mô hoạt động của mình, bạn nên đặt câu hỏi:
“Mục tiêu lưu trữ và thông lượng (throughput) của tôi là gì, và điều đó tương ứng với bao nhiêu máy?”
Hãy hình dung như sau: nếu nhân viên vận hành của bạn phải chờ một máy hoàn thành đơn hàng, thì đó là dấu hiệu cho thấy thiết kế hệ thống có vấn đề, và kho thông minh nâng dọc sẽ không mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) như bạn kỳ vọng.
Việc tối ưu hóa không gian đòi hỏi bạn phải nhìn nhận tổng thể hoạt động: quy trình vận hành, nhân sự, diện tích, và sản lượng mong muốn.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chỉ ra cách bạn có thể đánh giá quyết định thiết kế này dựa trên hàng tồn kho, đặc điểm đơn hàng và cách bạn muốn đội ngũ của mình làm việc.

Bước đầu tiên là đánh giá toàn diện nhu cầu lưu trữ hàng tồn kho. Hãy xác định:
Tiếp theo, hãy xác định những mặt hàng nào nên đưa vào kho thông minh nâng dọc. Không phải mọi sản phẩm đều phù hợp với kho thông minh nâng dọc. Một số loại hàng sẽ phù hợp hơn với:
Hãy tập trung xác định những “ứng viên VLM” — tức là các mặt hàng sẽ hưởng lợi nhiều nhất từ hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động.
Cuối cùng, hãy ước tính sơ bộ số lượng khay (tray) mà hàng tồn kho của bạn sẽ cần nếu được gom lại hoàn toàn, dựa trên dữ liệu bạn đã thu thập và thông số của hệ thống.
Ví dụ, dòng Kardex Shuttle của Kardex cung cấp nhiều lựa chọn về:
Tùy theo cấu hình, bạn có thể chọn:
Khi bạn suy nghĩ không chỉ về những gì cần lưu trữ, mà còn cách bạn muốn lưu trữ và truy cập chúng, bạn sẽ hiểu rõ nhu cầu của mình hơn.
Ở Bước 2, chúng ta sẽ bổ sung thêm yếu tố tần suất truy cập và tốc độ xử lý, để cân bằng giữa mật độ lưu trữ và thông lượng, thay vì chỉ tối ưu một yếu tố.

Không phải dự án nào cũng bắt đầu từ cùng một vấn đề. Một số doanh nghiệp bị hạn chế về không gian, một số khác lại bị hạn chế về tốc độ xử lý.
Thiết kế hệ thống cần phản ánh vấn đề nào đang nghiêm trọng hơn đối với bạn. Nếu bạn là:
và bạn chỉ truy cập hàng hóa khoảng 10–12 lần mỗi ngày, thì tối ưu không gian có thể là ưu tiên hàng đầu.
Trong môi trường như vậy, việc sử dụng một máy cao hơn để gom càng nhiều kệ vào một diện tích nhỏ càng tốt hoàn toàn hợp lý — ngay cả khi bạn không cần xử lý quá nhiều đơn hàng mỗi giờ.
Nhưng ở trung tâm phân phối tốc độ cao, vấn đề lại hoàn toàn khác. Ở đó, thông lượng (throughput) sẽ quyết định thiết kế. Bạn có thể phải xử lý hàng trăm hoặc hàng nghìn dòng đơn hàng mỗi giờ và rủi ro lớn nhất là nhân viên phải đứng chờ khay hàng tiếp theo xuất hiện.
Đó là lúc nhiều máy hoạt động song song phát huy hiệu quả. Khi bạn chia hàng tồn kho vào hai, ba hoặc nhiều kho thông minh nâng dọc và kết nối chúng bằng phần mềm:
Trong khi nhân viên đang lấy hàng ở một máy, các máy khác đã chuẩn bị sẵn khay tiếp theo.
Kết quả:
Ngay cả trong một máy duy nhất, bạn vẫn có thể tối ưu hiệu suất.
Ví dụ: Vertical Zoning (phân vùng theo chiều cao)
Nhờ vậy thời gian di chuyển khay ngắn hơn và tốc độ lấy hàng tổng thể không bị ảnh hưởng
Để xác định thông lượng quan trọng đến mức nào, hãy xem xét:
– Bạn cần xử lý bao nhiêu dòng đơn hàng mỗi giờ ở thời điểm cao điểm?
– Nhân viên cần truy cập các mặt hàng trong kho thông minh nâng dọc bao nhiêu lần?
– Khi đạt công suất cao nhất, một máy có đủ đáp ứng hay không, hay bạn cần cụm nhiều máy (pod)?
Nếu vấn đề chính của bạn là thiếu không gian và tần suất truy cập thấp, bạn có thể phù hợp với ít máy hơn nhưng cao hơn, để tận dụng tối đa thể tích lưu trữ.
Nếu vấn đề chính là tốc độ, bạn có thể cần nhiều máy thấp hơn nhưng nhanh hơn, hoạt động theo cụm để nhiều nhân viên làm việc đồng thời mà không phải chờ.
Tóm lại, số lượng và kích thước phù hợp phụ thuộc vào sự cân bằng giữa không gian và tốc độ trong hoạt động của bạn.
Hãy bắt đầu bằng việc xác định bạn thực sự đang giải quyết vấn đề nào:

Số lượng máy bạn cần gắn trực tiếp với số lượng nhân viên vận hành khu vực đó và cách họ di chuyển trong quá trình làm việc.
Khi bạn đã hiểu rõ sự cân bằng giữa không gian và thông lượng, mô hình nhân sự sẽ giúp bạn quyết định nên dùng một máy cao hay cụm nhiều máy thấp hoặc kết hợp cả hai
Ví dụ:
Trong môi trường một người vận hành, như:
thì một kho thông minh nâng dọc duy nhất thường đã đủ đáp ứng nhu cầu. Nhưng trong trung tâm phân phối có nhiều nhân viên, bạn thường cần cấu hình dạng cụm (pod).
Điều này cho phép:
Cấu hình này cũng giúp:
Công thái học và an toàn lao động đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo vận hành trơn tru.
Với kho thông minh nâng dọc:
Thay vào đó, hàng hóa sẽ được đưa đến độ cao lấy hàng lý tưởng, thường được gọi là “golden zone” – khu vực giữa eo và vai, nơi người vận hành có thể thao tác thoải mái và an toàn nhất.
Việc cải thiện công thái học cũng có thể mang lại lợi ích tài chính đáng kể. Một khách hàng của Kardex đã đạt hoàn vốn toàn bộ hệ thống chỉ trong vòng một năm, với toàn bộ khoản tiết kiệm đến từ việc giảm các chấn thương cổ tay (carpal tunnel) và chi phí bồi thường lao động.
Khi đánh giá nhu cầu của doanh nghiệp, hãy xác định:
Từ đó, bạn có thể xác định liệu một trạm làm việc duy nhất hay một cụm nhiều điểm lấy hàng sẽ phù hợp hơn với quy trình và mục tiêu vận hành của mình.

Một trong những cách giúp doanh nghiệp tối đa hóa hiệu quả đầu tư vào kho thông minh nâng dọc là phân loại và phân bổ hàng tồn kho một cách chiến lược. Xây dựng một chiến lược lưu trữ phù hợp sẽ giúp tối ưu không gian, giảm thời gian truy xuất và tăng tốc độ xử lý đơn hàng, đồng thời giúp bạn quyết định liệu nên sử dụng một máy hay nhiều máy.
Ngay cả khi chỉ sử dụng một máy, bạn vẫn có thể nâng cao hiệu quả thông qua phân vùng lưu trữ theo chiều cao (vertical zoning). Theo phương pháp này:
Cách bố trí này giúp hàng hóa được đưa đến vị trí lấy hàng nhanh hơn, từ đó cải thiện hiệu suất vận hành.
Khi bạn sử dụng nhiều kho thông minh nâng dọc, việc phân loại hàng hóa có thể được thực hiện sâu hơn. Ví dụ, doanh nghiệp có thể phân bổ:
Để xây dựng chiến lược lưu trữ hiệu quả, bạn nên phân loại hàng tồn kho dựa trên tốc độ luân chuyển và mức độ nhạy cảm. Đồng thời, cần xem xét thêm các yếu tố như:
Sau đó, hãy đánh giá xem việc tách các nhóm hàng tồn kho vào các máy khác nhau có giúp giảm tắc nghẽn hoặc giảm rủi ro vận hành hay không, và cách phân chia hàng hóa dựa trên những tiêu chí này.
Với cách tiếp cận này, doanh nghiệp có thể:
Trong các môi trường vận hành tốc độ cao, việc phân bổ chiến lược các mặt hàng vào nhiều kho thông minh còn giúp giảm thời gian chờ và tăng hiệu suất làm việc của nhân viên.

Kho thông minh nâng dọc là một khoản đầu tư vốn lớn, vì vậy nó cần được đưa vào kế hoạch đầu tư và chiến lược bảo trì dài hạn của doanh nghiệp. Một phần quan trọng của chiến lược này là lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa định kỳ.
Khi thiết kế hệ thống kho, bạn cần cân nhắc cách xử lý khi thiết bị phải dừng hoạt động để bảo trì cũng như đảm bảo khả năng truy cập vào các mặt hàng quan trọng.
Nếu doanh nghiệp chỉ sử dụng một máy, khi máy đó phải dừng hoạt động để bảo trì, toàn bộ hàng tồn kho trong máy sẽ tạm thời không thể truy cập.
Các chương trình bảo trì và dịch vụ vòng đời sản phẩm của Kardex có thể giúp giảm thiểu thời gian dừng máy. Tuy nhiên nếu các mặt hàng quan trọng được lưu trữ hoàn toàn trong một kho việc bảo trì định kỳ vẫn có thể ảnh hưởng đến hoạt động vận hành.
Ngược lại, khi doanh nghiệp sử dụng nhiều kho thông minh nâng dọc, việc bảo trì có thể được thực hiện trên một máy trong khi các máy còn lại vẫn tiếp tục hoạt động.
Vì vậy, khi đánh giá số lượng kho cần thiết, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc thiết kế hệ thống có khả năng dự phòng, nhằm đảm bảo hoạt động kho luôn vận hành ổn định ngay cả khi một máy tạm thời ngừng hoạt động.
Ngoài ra, việc phân bổ các mặt hàng quan trọng vào nhiều máy khác nhau cũng giúp tạo thêm một lớp bảo vệ trước rủi ro gián đoạn hệ thống.

Không doanh nghiệp nào muốn đầu tư lớn vào hệ thống lưu trữ, chỉ để vài năm sau phải thay đổi hoàn toàn vì nhu cầu lưu trữ đã tăng lên. Mục tiêu khi đầu tư kho thông minh nâng dọc là lập kế hoạch cho tăng trưởng nhưng không mua dư thừa ngay từ đầu.
Một trong những lợi thế của hệ thống kho thông minh nâng dọc từ Kardex là thiết kế mô-đun linh hoạt, cho phép doanh nghiệp mở rộng khi cần.
Các hệ thống Kardex Shuttle có thể được triển khai theo từng giai đoạn:
Nhiều doanh nghiệp lựa chọn tận dụng tối đa chiều cao kho ngay từ đầu, sau đó mở rộng theo chiều ngang bằng cách bổ sung thêm kho thông minh, thay vì mua quá nhiều máy ngay từ giai đoạn đầu.
Việc xác định số lượng kho thông minh nâng dọc phù hợp trong dài hạn nên bắt đầu bằng kế hoạch ngắn hạn rõ ràng.
Hãy triển khai cấu hình đáp ứng nhu cầu hiện tại, đồng thời sử dụng dự báo tăng trưởng trong 3–5 năm để xây dựng kế hoạch mở rộng cụ thể. Khi nhu cầu lưu trữ tăng lên, doanh nghiệp sẽ có đủ dữ liệu để mở rộng hệ thống một cách tự tin và hiệu quả.
Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng thành công chiến lược này: họ bắt đầu với một hoặc hai kho, sau đó đánh giá hiệu quả vận hành và ROI để xác định xem còn tiềm năng cải thiện hiệu suất hoặc tiết kiệm chi phí hay không.
Các doanh nghiệp đang tăng trưởng nhanh thường sẽ chuyển sang cấu hình cụm kho(pod) khi khối lượng đơn hàng tăng lên.
Để xác định số lượng và cấu hình VLM phù hợp, doanh nghiệp nên:
Dưới đây là một số trường hợp ứng dụng thực tế trong các loại hình vận hành khác nhau, giúp minh họa cách các yếu tố như không gian, thông lượng và công thái học ảnh hưởng đến quyết định cần bao nhiêu kho thông minh nâng dọc.
Trong mỗi trường hợp, cấu hình phù hợp sẽ khác nhau, vì vậy sao chép số lượng kho của doanh nghiệp khác hiếm khi mang lại kết quả tối ưu

Cấu hình phổ biến:
Một kho, đôi khi hai máy để phân tách chức năng hoặc dự phòng.
Vì sao cấu hình này hiệu quả:
Trong môi trường này thường chỉ có một người vận hành truy cập linh kiện tại một thời điểm, vì vậy một máy thường là đủ.
Mục tiêu chính là tận dụng tối đa không gian theo chiều cao, thường thiết kế máy cao gần bằng chiều cao trần kho, nhằm gom nhiều khu lưu trữ khác nhau vào một diện tích sàn duy nhất.
Nếu doanh nghiệp phục vụ nhiều ca làm việc hoặc nhiều bộ phận, việc sử dụng hai kho thông minh nâng dọc có thể giúp:
Khi tích hợp với hệ thống quản lý lệnh công việc, kỹ thuật viên có thể nhanh chóng truy xuất đúng linh kiện cần thiết cho từng nhiệm vụ.

Cấu hình phổ biến:
Hai đến ba kho thông minh nâng dọc đặt tại các vị trí chiến lược trong nhà máy.
Trong trường hợp này, các máy được phân chia theo chức năng, không chỉ theo dung lượng lưu trữ.
Ví dụ:
Việc áp dụng phân vùng theo chiều cao trong từng máy giúp bổ sung linh kiện cho dây chuyền nhanh chóng mà không làm gián đoạn công việc của nhân viên.
Nếu nhà máy vận hành nhiều ca, phần mềm có thể gom đơn hàng theo lô, cho phép chuẩn bị vật tư cho các công việc tiếp theo trong khi dây chuyền hiện tại vẫn đang hoạt động.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể sử dụng Kardex Power Pick System của Kardex để:

Cấu hình phổ biến:
Ba kho trở lên, bố trí theo cấu hình cụm (pod) và tích hợp hoàn toàn với hệ thống quản lý kho.
Vì sao cấu hình này hiệu quả:
Ngoài ra, các công nghệ hỗ trợ như:
sẽ hướng dẫn nhân viên đến vị trí chính xác trên khay, giúp giảm sai sót ngay cả khi khối lượng đơn hàng tăng cao.
Một số tính năng khác như hệ thống lấy hàng theo lô với mã màu cũng giúp nhiều nhân viên xử lý nhiều đơn hàng cùng lúc mà không nhầm lẫn.
Doanh nghiệp cũng cần lên kế hoạch cho các mùa cao điểm, khi khối lượng đơn hàng tăng mạnh. Cấu hình dạng cụm giúp tăng hoặc giảm nhân sự linh hoạt, cho phép bổ sung nhân viên vào các máy để duy trì tốc độ xử lý.

Cấu hình phổ biến:
Sử dụng Kardex Shuttle 1000 kết hợp với hệ thống cầu trục hoặc thiết bị kéo khay ra ngoài.
Khi lưu trữ các linh kiện nặng như:
thì yếu tố công thái học và an toàn lao động trở nên đặc biệt quan trọng. Hệ thống Kardex Shuttle 1000 có thể xử lý tải trọng lên đến 2.204 kg mỗi khay, và khi tích hợp với cầu trục, nhân viên không cần nâng các vật nặng bằng tay.
Tính năng kéo toàn bộ khay ra ngoài (full tray extraction) giúp đưa khay ra vị trí thao tác thuận tiện, cho phép sử dụng:
Điều này giúp cải thiện đáng kể độ an toàn khi xử lý hàng hóa cồng kềnh hoặc nặng.
Doanh nghiệp cũng cần dự trù thêm không gian phía trước máy để phục vụ việc kéo khay và vận hành cầu trục. Trong trường hợp này, kho không chỉ là hệ thống lưu trữ mà còn đóng vai trò trạm xử lý vật liệu hoàn chỉnh.
Trong tất cả các ví dụ trên, mỗi doanh nghiệp đều có những yếu tố vận hành riêng.
Điểm chung là bạn sẽ không thấy cách tính dựa trên “số máy trên mỗi mét vuông”. Số lượng kho phù hợp phải được xác định dựa trên dữ liệu thực tế và mục tiêu vận hành, chứ không phải dựa trên mức trung bình của ngành.
Mỗi kịch bản triển khai kho thông minh nâng dọc thường phụ thuộc vào:
Việc lựa chọn đúng số lượng kho bắt đầu bằng hiểu rõ kho và hoạt động vận hành của doanh nghiệp, đồng thời dựa trên dữ liệu thực tế thay vì phỏng đoán.
Nếu bạn đang đánh giá việc triển khai, hãy bắt đầu bằng cách thu thập:
Sau đó, hãy trao đổi với chuyên gia từ ETEK để được tư vấn thiết kế hệ thống phù hợp với hoạt động thực tế của doanh nghiệp, chứ không chỉ phù hợp với diện tích sàn kho.
Bạn đã sẵn sàng xác định số lượng kho thông minh nâng dọc phù hợp cho doanh nghiệp của mình chưa?
Hãy liên hệ với ETEK để trao đổi về nhu cầu cụ thể của bạn.