Khả năng đọc RFID hiệu quả
Với tốc độ đọc thẻ hơn 700 thẻ/giây, iData T2 UHF giúp người vận hành tiết kiệm tới 40% thời gian khi thực hiện các tác vụ kiểm kê số lượng lớn, từ đó hoàn thành công việc nhanh chóng và nâng cao hiệu suất xử lý.
Kết nối 4G WWAN
Thiết bị được trang bị kết nối 4G WWAN. Sau khi người vận hành hoàn tất quá trình đọc thẻ, dữ liệu có thể được nhanh chóng tải lên hệ thống, giúp rút ngắn thời gian chờ khi truy vấn thông tin và mang lại trải nghiệm vận hành liền mạch hơn.
Tối ưu hiệu suất
Thuật toán Dynamic Duty Cycle định kỳ ước tính số lượng thẻ RFID trong môi trường xung quanh, từ đó tự động điều chỉnh thời gian hoạt động của module RFID. Cơ chế này giúp kéo dài thời lượng pin, đồng thời góp phần kéo dài tuổi thọ của module RFID, tối ưu hiệu suất thiết bị trong quá trình vận hành liên tục

Thông số kỹ thuật
Cấu hình hệ thống
| Bộ xử lý |
Bộ xử lý hiệu năng cao 8 nhân, 2.0 GHz |
| Hệ điều hành |
Android 12.0 (GMS) |
| Bộ nhớ (ROM + RAM) |
64GB + 4GB (tiêu chuẩn), 128GB + 6GB (tùy chọn) |
| SIM |
2 trong 3 khe SIM khả dụng, hỗ trợ 2 SIM và 2 chế độ chờ. Có thể sử dụng đồng thời: Nano SIM + Nano SIM / Nano SIM + thẻ TF |
| Khe mở rộng |
Thẻ Micro SD, hỗ trợ tối đa 256GB |
| Màn hình |
6,21 inch, độ phân giải 1520 × 720 pixel |
| Màn hình cảm ứng |
Cảm ứng công nghiệp, hỗ trợ thao tác khi tay ướt/đeo găng, hỗ trợ cảm ứng đa điểm và thao tác bằng cử chỉ |
| Camera |
Camera sau 16MP, hỗ trợ tự động lấy nét, PDF417; camera trước 5MP |
| Đèn pin |
Đèn pin 800mA |
| Bàn phím |
Tổng cộng 6 phím: 1 phím quét, 1 phím nguồn, 2 phím âm lượng, 1 phím kích hoạt dạng cò súng, 1 phím tùy chỉnh |
| Pin |
Thân máy: pin lithium 3,85V, 4.500mAh, tích hợp. Tay cầm dạng súng: pin lithium 3,6V, 6.700mAh, có thể tháo rời. Tiêu chuẩn: GB31241-2022 |
| Âm thanh |
Micro tích hợp |
| Phương thức sạc |
Sạc qua USB Type-C và cổng pin, hỗ trợ sạc nhanh 18W |
| Thông báo |
Thông báo bằng rung/LED, thông báo bằng âm thanh công suất cao |
| Motor rung |
Motor rung tích hợp |
| Cảm biến |
Cảm biến G/cảm biến tiệm cận/cảm biến ánh sáng/cảm biến địa từ/con quay hồi chuyển |
| Chức năng bộ đàm (tùy chọn) |
Hỗ trợ gọi PTT bằng một nút |
| Quạt tản nhiệt (tùy chọn) |
Quạt tản nhiệt tích hợp |
Thông số kích thước
| Kích thước (D*R*C) |
168 x 79 x 145 mm (chiều rộng tay chắn: 97 mm) |
| Trọng lượng |
691,5 g (bao gồm pin) |
Thông số môi trường
| Nhiệt độ hoạt động |
-20°C ~ 55°C (không sạc ở điều kiện nhiệt độ thấp do yêu cầu an toàn) |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C ~ 70°C |
| Độ ẩm |
0 ~ 95% (không ngưng tụ hơi ẩm) |
| Khả năng chống rơi |
Rơi nhiều lần xuống nền bê tông từ độ cao 1,5m |
| Khả năng chống lăn/rơi |
1.000 lần rơi kiểu lăn từ độ cao 0,5m |
| Cấp bảo vệ |
IP67 |
| ESD |
±15kV (phóng điện qua không khí), ±8kV (phóng điện tiếp xúc) |
Giai diện kết nối
| Giao diện USB |
Type-C (có chức năng OTG) ×1 |
| Giao diện OTG |
Hỗ trợ |
| PSAM (tùy chọn) |
Hỗ trợ PSAM ×1 |
Bộ quét mã vạch
| Loại mã vạch |
Quét được mã vạch 1D/2D |
| Độ chính xác quét |
≥ 3,33 mil |
| Góc quét |
Pitch: ±70°; Skew: ±60°; Tilt: 360° |
| Góc quan sát |
Ngang: 45°; Dọc: 29,5°; Chéo: 50° |
| Khả năng chịu lỗi chuyển động |
8 m/s |
Kết nối
| Mạng |
Băng tần |
| 2G |
B2/B3/B5/B8 |
| 3G |
WCDMA: B1/B5/B8; CDMA BC0; TD-SCDMA: B34/B39 |
| 4G |
FDD-LTE: B1/B3/B5/B7/B8/B20; TDD-LTE: B34/B38/B39/B40/B41 |
| Hạng mục |
Thông số |
| WWAN – Dịch vụ dữ liệu |
GSM/GPRS/EDGE/CDMA/UMTS/HSPA/HSPA+/EVDO/WCDMA/TDD-SCDMA/TDD-LTE/FDD-LTE |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/d/e/h/i/k/r/v/w (Wi-Fi băng tần kép 2.4G + 5G), hỗ trợ Fast Roaming |
| Bluetooth |
Bluetooth 5.0 |
| GPS |
GPS/AGPS/BDS/Galileo/GLONASS/QZSS |
RFID UHF
| Giao thức |
ISO18000-6C/EPC Class1 Gen2 V2, hỗ trợ Gen2X |
| Tần số |
920MHz–925MHz / 902MHz–928MHz / 865MHz–868MHz |
| Công suất đầu ra |
5–33 dBm |
| Ăng-ten |
Ăng-ten phân cực tròn |
| Khoảng cách đọc |
Lên đến 30m |
| Tốc độ đọc |
Lên đến 700 thẻ/giây |
NFC (tùy chọn)
| Tần số |
13,56MHz |
| Khoảng cách đọc |
Trong phạm vi 60mm |
| Giao thức giao tiếp |
ISO14443A/14443B/15693 |
Hỗ trợ nâng cấp
| Ngôn ngữ lập trình |
Java |
| API phát triển |
iScan API (Bộ công cụ phát triển quét); Device API (Bộ công cụ phát triển quản lý/cấu hình thiết bị); Android Standard Interface |
| Công cụ phát triển |
Eclipse / Android Studio |
Phụ kiện
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Cáp USB ×1, bộ chuyển đổi nguồn ×1 |
| Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc đơn; đế sạc 2 trong 1; đế sạc 4 khe; đế sạc pin 2 khe; dây đeo tay; quạt tản nhiệt 2 trong 1 |