Khả năng RFID mạnh mẽ
Với tốc độ đọc hơn 700 thẻ/giây và khoảng cách đọc tối đa lên đến 25 m, iData T1 UHF dễ dàng đáp ứng các tác vụ kiểm kê quy mô lớn tại cửa hàng bán lẻ thời trang hoặc định vị, quản lý tài sản cố định.
Khả năng bảo vệ và độ bền chuẩn doanh nghiệp
Thiết bị sở hữu khả năng chống bụi, chống nước và chống rơi chắc chắn, giúp hạn chế hiệu quả tình trạng thiết bị ngừng hoạt động do các sự cố ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.
Với tổng dung lượng pin lên đến 11.700 mAh, thiết bị có thể đáp ứng hai ca làm việc liên tục. Thiết kế pin thay nóng (Hot-swap) cho phép thay pin mà không cần khởi động lại thiết bị, đảm bảo hoạt động liên tục và không bị gián đoạn.
Tối ưu hiệu suất và thời lượng pin
Thuật toán Dynamic Duty Cycle định kỳ ước tính số lượng thẻ RFID trong môi trường xung quanh, từ đó tự động điều chỉnh thời gian hoạt động của module RFID.
Cơ chế này giúp kéo dài thời lượng pin, đồng thời giảm thời gian hoạt động không cần thiết của module, qua đó góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và module RFID.

Thông số kỹ thuật
Cấu hình hệ thống
| Bộ xử lý |
Bộ xử lý hiệu năng cao 8 nhân, 2.0 GHz |
| Hệ điều hành |
Android 14.0 (GMS) |
| Bộ nhớ (ROM + RAM) |
64GB + 4GB (tiêu chuẩn); 128GB + 6GB (tùy chọn), 128GB + 8GB (tùy chọn) |
| SIM |
Lựa chọn 2 trong 3 khe SIM khả dụng, hỗ trợ SIM kép và chờ kép (có thể lắp đồng thời 2 thẻ: Nano SIM + Nano SIM / Nano SIM + thẻ TF) |
| Khe mở rộng |
Thẻ Micro SD, hỗ trợ tối đa 256GB |
| Màn hình |
5,5 inch, độ phân giải 1440 × 720 pixel |
| Màn hình cảm ứng |
Cảm ứng công nghiệp, hỗ trợ thao tác khi tay ướt, đeo găng; hỗ trợ cảm ứng đa điểm và thao tác bằng cử chỉ |
| Camera |
Camera sau 13MP, hỗ trợ tự động lấy nét, PDF417; camera trước 5MP |
| Đèn pin |
Đèn pin 800mA |
| Bàn phím |
Tổng cộng 7 phím: 1 phím quét, 1 phím nguồn, 2 phím âm lượng, 1 phím kích hoạt dạng cò súng, 2 phím tùy chỉnh |
| Pin |
Tay cầm dạng súng: pin lithium 3,6V, 6.700mAh, có thể tháo rời. Thân máy: pin lithium 3,8V, 5.000mAh (tùy chọn). Tiêu chuẩn: GB31241-2022 |
| Âm thanh |
Micro tích hợp (micro chống ồn) |
| Phương thức sạc |
Sạc qua USB Type-C và cổng pin, hỗ trợ sạc nhanh 18W |
| Thông báo |
Thông báo bằng rung/LED, thông báo bằng âm thanh công suất cao |
| Motor rung |
Motor rung tích hợp |
| Cảm biến |
Cảm biến G/cảm biến tiệm cận/cảm biến ánh sáng/cảm biến địa từ/con quay hồi chuyển |
| Chức năng bộ đàm (tùy chọn) |
Hỗ trợ gọi PTT bằng một nút |
Thông số kích thước
| Kích thước (D × R × C) |
168 × 79 × 145 mm (chiều rộng tay chắn: 97 mm) |
| Trọng lượng |
505g (không bao gồm pin) |
Thông số môi trường
| Nhiệt độ hoạt động |
-20°C ~ 55°C (không sạc ở điều kiện nhiệt độ thấp do yêu cầu an toàn) |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C ~ 70°C (không bao gồm pin) |
| Độ ẩm |
0 ~ 95% (không ngưng tụ hơi ẩm) |
| Khả năng chống rơi |
Rơi nhiều lần xuống nền bê tông từ độ cao 1,5m |
| Khả năng chống lăn/rơi |
1.000 lần rơi kiểu lăn từ độ cao 0,5m |
| Cấp bảo vệ |
IP67 |
| Bảo vệ ESD |
±15kV (phóng điện qua không khí), ±8kV (phóng điện tiếp xúc) |
Giao diện kết nối
| Giao diện USB |
Type-C (có chức năng OTG) ×1 |
| Giao diện OTG |
Hỗ trợ |
Bộ quét mã vạch
| Loại mã vạch |
Quét được mã vạch 1D/2D |
| Độ chính xác quét |
≥ 3,33 mil |
| Góc quét |
Pitch: ±60°; Skew: ±45°; Tilt: 360° |
| Góc quan sát |
Ngang: 44,3°; Dọc: 28,4°; Chéo: 51° |
| Khả năng chịu lỗi chuyển động |
8 m/s |
Kết nối
| WWAN – Tần số mạng |
2G: B2/B3/B5/B83G: WCDMA: B1/B2/B4/B5/B84G: B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B19/B20/B28A/B28B/B34/B38/B39/B40/B41 |
| WWAN – Dịch vụ dữ liệu |
GSM/GPRS/EDGE/UMTS/HSPA/HSPA+/WCDMA/TDD-LTE/FDD-LTE |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/d/e/h/i/k/r/v/w (Wi-Fi băng tần kép 2.4G + 5G), hỗ trợ Fast Roaming, bộ khuếch đại công suất Wi-Fi 5G |
| Bluetooth |
Bluetooth 5.0 |
| GPS |
GPS/AGPS/BDS/Galileo/GLONASS |
RFID UHF
| Giao thức |
ISO18000-6C/EPC Class1 Gen2 V2, hỗ trợ Gen2X |
| Tần số |
920–925MHz / 902–928MHz / 865–868MHz |
| Công suất đầu ra |
1W (30dBm / 5dBm đến +30dBm, có thể điều chỉnh)2W tùy chọn (33dBm, thiết kế cho khu vực Mỹ Latinh) |
| Ăng-ten |
Phân cực tròn 5dBi |
| Khoảng cách đọc |
30m (Ucode, 9 thẻ, kích thước 85 × 54mm)Kết quả thử nghiệm phụ thuộc vào môi trường thực tế và loại thẻ |
| Tốc độ đọc |
Lên đến 700 thẻ/giây |
NFC
| Tần số |
13,56MHz |
| Khoảng cách đọc |
Trong phạm vi 50mm |
| Giao thức giao tiếp |
ISO14443A/14443B/15693 |
Hỗ trợ nâng cấp
| Ngôn ngữ lập trình |
Java |
| API phát triển |
iScan API (Bộ công cụ phát triển quét); Device API (Bộ công cụ phát triển quản lý/cấu hình thiết bị); Android Standard Interface |
| Công cụ phát triển |
Eclipse / Android Studio |
Phụ kiện
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Cáp USB ×1, bộ chuyển đổi nguồn ×1 |
| Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc 2 trong 1; đế sạc pin 2 khe; đế 5 khe đa chức năng; dây đeo tay |